Ruichang China Masters 2026

10 Th3 – 15 Th3 2026·Thụy Xương, Trung Quốc·Ruichang Sports Park Gym
Super 100$120K230 matches

Ruichang China Masters 2026 (2026), giải BWF cấp Super 100, được tổ chức tại Thụy Xương, Trung Quốc. Giải đấu có 5 nội dung, với tổng giải thưởng $120K.

Final

Score
14211121(40′)
SUN Chao
SUN Chao
21142112(43′)
LIN Yi FanJia Yi YANG
LIN Yi FanJia Yi YANG
122121162123(66′)
LIAO Li XiSHEN Shi Yao
LIAO Li XiSHEN Shi Yao
202222202118(93′)
CHEN Fan Shu TianLIU Jia Yue
CHEN Fan Shu TianLIU Jia Yue
SHEN Xuan YaoTANG Rui Zhi
SHEN Xuan YaoTang Rui Zhi
15211921(38′)
LI Hong YiHUANG Ke Xin
LI Hong YiHUANG Ke Xin

Semi-Finals

Score
SUN Chao
SUN Chao
2119219(35′)
12211921(48′)
311(7′)
192121122114(59′)
CHEN Yong RuiCHEN Zhe Han
CHEN Yong RuiCHEN Zhe Han
18211521(42′)
LIN Yi FanJia Yi YANG
LIN Yi FanJia Yi YANG
LIAO Li XiSHEN Shi Yao
LIAO Li XiSHEN Shi Yao
21179212119(79′)
521721(29′)
CHEN Fan Shu TianLIU Jia Yue
CHEN Fan Shu TianLIU Jia Yue
132121151721(56′)
SHEN Xuan YaoTang Rui Zhi
SHEN Xuan YaoTANG Rui Zhi
LI Hong YiHUANG Ke Xin
LI Hong YiHUANG Ke Xin
21102113(30′)
Lu Ming-CheCHOU Yun An
Ming Che LUCHOU Yun An

Quarter-Finals

Score
SUN Chao
SUN Chao
21192119(53′)
21182118(45′)
21142111(41′)
62121102117(50′)
10212022(45′)
13211621(46′)
2192118(34′)
LIANG Ka Wing
LIANG Ka Wing
13211521(33′)
LIN Yi FanJia Yi YANG
LIN Yi FanJia Yi YANG
21142114(32′)
XU Hua YuZHANG Le Jian
XU Hua YuZHANG Le Jian
9211421(34′)
CHEN Yong RuiCHEN Zhe Han
CHEN Yong RuiCHEN Zhe Han
21815212117(58′)
21132119(32′)
LIAO Li XiSHEN Shi Yao
LIAO Li XiSHEN Shi Yao
21132111(26′)
HUANG Ke XinTang Rui Zhi
HUANG Ke XinTANG Rui Zhi
211213212117(57′)
12211221(46′)
CHEN Fan Shu TianLIU Jia Yue
CHEN Fan Shu TianLIU Jia Yue
9211721(36′)
LIAO Pin YiZHANG Jia Han
Liao PinyiZHANG Jia Han
11211221(29′)
LI Hong YiHUANG Ke Xin
LI Hong YiHUANG Ke Xin
21132110(27′)
SHEN Xuan YaoTANG Rui Zhi
SHEN Xuan YaoTang Rui Zhi
172121102111(42′)
WANG Xiao KaiCHEN Fan Shu Tian
WANG Xiao KaiCHEN Fan Shu Tian
21810211021(42′)
Lu Ming-CheCHOU Yun An
Ming Che LUCHOU Yun An

Kết quả theo nội dung

Đơn nam

Trong trận chung kết Đơn nam, SUN Chao (Trung Quốc) đánh bại Prahdiska Bagas Shujiwo (Indonesia) 14-21, 11-21. Bán kết Đơn nam: SUN Chao thắng Cheam June Wei 21-19, 21-9.

Đơn nữ

Trong trận chung kết Đơn nữ, Xu Wen Jing (Trung Quốc) đánh bại Kim Min Ji (Hàn Quốc) 21-14, 21-12. Bán kết Đơn nữ: Kim Min Ji thắng Tonrug Saeheng 12-21, 19-21.

Đôi nam

Trong trận chung kết Đôi nam kịch tính, He Jiting / Ren Xiangyu (Trung Quốc) vượt qua LIN Yi Fan / Jia Yi YANG (Trung Quốc) sau ba game, 12-21, 21-16, 21-23. Bán kết Đôi nam: He Jiting / Ren Xiangyu thắng Lin Chia-Yen / Lin Yong-Sheng 19-21, 21-12, 21-14. LIN Yi Fan / Jia Yi YANG thắng CHEN Yong Rui / CHEN Zhe Han 18-21, 15-21.

Đôi nữ

Trong trận chung kết Đôi nữ kịch tính, LIAO Li Xi / SHEN Shi Yao (Trung Quốc) vượt qua CHEN Fan Shu Tian / LIU Jia Yue (Trung Quốc) sau ba game, 20-22, 22-20, 21-18. Bán kết Đôi nữ: LIAO Li Xi / SHEN Shi Yao thắng Lanny Tria Mayasari / Apriyani Rahayu 21-17, 9-21, 21-19. CHEN Fan Shu Tian / LIU Jia Yue thắng Gronya Somerville / Josephine Wu 5-21, 7-21.

Đôi nam nữ

Trong trận chung kết Đôi nam nữ, LI Hong Yi / HUANG Ke Xin (Trung Quốc) đánh bại SHEN Xuan Yao / Tang Rui Zhi (Trung Quốc) 15-21, 19-21. Bán kết Đôi nam nữ: SHEN Xuan Yao / Tang Rui Zhi thắng Lee Jong-min / Lee Yu-lim 13-21, 21-15, 17-21. LI Hong Yi / HUANG Ke Xin thắng Lu Ming-Che / CHOU Yun An 21-10, 21-13.