
Christian Lind Thomsen
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
41 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 14 Th3 2017
Christian Lind Thomsen (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2018 | #456 | — |
| 2017 | #142 | #380 |
| 2016 | #42 | #333 |
| 2015 | #46 | — |
| 2014 | #67 | #263 |
| 2013 | #73 | #266 |
| 2012 | #72 | #109 |
| 2011 | #69 | #105 |
| 2010 | #71 | #88 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2017 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2016 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jürgen Koch | 29 | 11 | 18 | 38% | 2013 – 2017 |
Sune Gavnholt | 6 | 1 | 5 | 17% | 2008 – 2009 |
Joachim Persson | 4 | 1 | 3 | 25% | 2013 – 2015 |
Nathan Robertson | 4 | 3 | 1 | 75% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Dmytro Zavadsky | 4 | 4 | 8 | 50% |
Pablo Abián | 1 | 5 | 6 | 17% |
Matthieu Lo Ying Ping | 4 | 2 | 6 | 67% |
Carl Baxter | 3 | 3 | 6 | 50% |
Marc Zwiebler | 0 | 5 | 5 | 0% |
Indra Bagus Ade Chandra | 2 | 3 | 5 | 40% |
Chong Wei Feng | 2 | 2 | 4 | 50% |








