
Jürgen Koch
Jurgen Koch
Quốc gia
Áo
Tuổi
53 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th2 2017
Jürgen Koch (Áo) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2017 | #380 |
| 2016 | #33 |
| 2015 | #35 |
| 2014 | #33 |
| 2013 | #266 |
| 2012 | #33 |
| 2011 | #55 |
| 2010 | #88 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | Qual. R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2016 | Đôi nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Peter Zauner | 192 | 115 | 77 | 60% | 2005 – 2017 |
Christian Lind Thomsen | 29 | 11 | 18 | 38% | 2013 – 2017 |
Fabienne Deprez | 4 | 3 | 1 | 75% | 2008 |
Michael Lahnsteiner | 3 | 2 | 1 | 67% | 2006 |
Michael Fuchs | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Rong Schafer | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Adam Cwalina | 1 | 5 | 6 | 17% |
Ondřej Kopřiva | 5 | 0 | 5 | 100% |
Dave Khodabux | 2 | 3 | 5 | 40% |
Jorrit de Ruiter | 2 | 3 | 5 | 40% |
Tomáš Kopřiva | 5 | 0 | 5 | 100% |
Martyn Lewis | 3 | 2 | 5 | 60% |
Jan Ø. Jørgensen | 1 | 3 | 4 | 25% |






