
Clara Lassaux
Quốc gia
Bỉ
Tuổi
24 tuổi
Clara Lassaux (Bỉ) hiện xếp hạng #144 ở nội dung Đơn nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#144
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #142 |
| 2025 | #98 |
| 2024 | #117 |
| 2023 | #132 |
| 2022 | #136 |
| 2021 | #167 |
| 2020 | #215 |
| 2019 | #323 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | Qual. QF | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jona van Nieuwkerke | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yasmine Hamza | 4 | 0 | 4 | 100% |
Polina Buhrova | 0 | 4 | 4 | 0% |
Rosy Oktavia Pancasari | 0 | 3 | 3 | 0% |
Petra Polanc | 1 | 2 | 3 | 33% |
Wiktoria Dąbczyńska | 2 | 1 | 3 | 67% |
Anna Tatranova | 0 | 3 | 3 | 0% |
Sorayya Aghaei Hajiagha | 0 | 2 | 2 | 0% |



