
Jona van Nieuwkerke
Jona Van Nieuwkerke
Quốc gia
Bỉ
Tuổi
26 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th12 2021
Jona van Nieuwkerke (Bỉ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2022 | #88 | #290 |
| 2021 | #80 | #217 |
| 2020 | #129 | #272 |
| 2019 | #309 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Đôi nam nữ | R64 | 880 | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Julien Carraggi | 50 | 29 | 21 | 58% | 2015 – 2021 |
Lise Jaques | 35 | 15 | 20 | 43% | 2019 – 2021 |
Flore Vandenhoucke | 11 | 5 | 6 | 45% | 2018 – 2019 |
Freek Golinski | 3 | 1 | 2 | 33% | 2021 |
Brandon Zhi Hao Yap | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Clara Lassaux | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Mads Muurholm Petersen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Christo Popov | 0 | 4 | 4 | 0% |
Jesper Toft | 0 | 3 | 3 | 0% |
Petra Polanc | 0 | 3 | 3 | 0% |
Fabien Delrue | 0 | 3 | 3 | 0% |
Iliyan Stoynov | 3 | 0 | 3 | 100% |
Ondřej Král | 1 | 2 | 3 | 33% |










