
Claudia Mayer
Quốc gia
Áo
Tuổi
41 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th4 2012
Claudia Mayer (Áo) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2012. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #120 | #145 | #208 |
| 2015 | #79 | #99 | #245 |
| 2014 | #78 | — | — |
| 2012 | #102 | — | — |
| 2011 | #475 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2012 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2012 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2012 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2012 | Đơn nữ | R32 | 3,700 | |
| 2012 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Heimo Götschl | 71 | 20 | 51 | 28% | 2005 – 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Perrine Le Buhanic | 1 | 3 | 4 | 25% |
Alesia Zaitsava | 0 | 4 | 4 | 0% |
Elena Prus | 0 | 4 | 4 | 0% |
Camilla Sørensen | 0 | 4 | 4 | 0% |
Jenny Wallwork | 0 | 3 | 3 | 0% |
Maja Tvrdy | 0 | 3 | 3 | 0% |
Anne Hald | 2 | 1 | 3 | 67% |

