
Heimo Götschl
Heimo Gotschl
Quốc gia
Áo
Tuổi
57 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 24 Th2 2011
Heimo Götschl (Áo) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2011.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ |
|---|---|
| 2016 | #145 |
| 2015 | #99 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2011 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2011 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2011 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2010 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2010 | Đơn nam | Qual. R64 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Claudia Mayer | 71 | 20 | 51 | 28% | 2005 – 2011 |
Michael Lahnsteiner | 3 | 2 | 1 | 67% | 2005 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jenny Wallwork | 0 | 3 | 3 | 0% |
Robin Middleton | 0 | 3 | 3 | 0% |
Rodrigo Pacheco | 2 | 1 | 3 | 67% |
Jan Fröhlich | 0 | 2 | 2 | 0% |
Valeriy Atrashchenkov | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kęstutis Navickas | 0 | 2 | 2 | 0% |
Zvonimir Đurkinjak | 0 | 2 | 2 | 0% |





