
Dai Wang
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
25 tuổi
Dai Wang (Trung Quốc) hiện xếp hạng #274 ở nội dung Đơn nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#274
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #227 |
| 2025 | #60 |
| 2024 | #74 |
| 2023 | #129 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wu Luoyu | 2 | 2 | 4 | 50% |
Han Qianxi | 2 | 1 | 3 | 67% |
Vũ Thị Trang | 2 | 0 | 2 | 100% |
Cai Yanyan | 1 | 1 | 2 | 50% |
Miyu Takahashi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chen Lu | 0 | 2 | 2 | 0% |
So Yul Lee | 2 | 0 | 2 | 100% |






