
Daiana Garmendia
Quốc gia
Argentina
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 9 Th10 2016
Daiana Garmendia (Argentina) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2014 | #238 | #434 | #488 |
| 2013 | #103 | #167 | #203 |
| 2012 | #104 | #158 | #196 |
| 2011 | #169 | #381 | #274 |
| 2010 | #109 | #174 | #226 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đơn nữ | 🥈 F | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | 🥉 SF | — | |
| 2015 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2015 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R64 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Florencia Bernatene | 24 | 4 | 20 | 17% | 2013 – 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Luz María Zornoza | 0 | 6 | 6 | 0% |
Nikté Sotomayor | 0 | 4 | 4 | 0% |
Paula Pereira | 0 | 4 | 4 | 0% |
Fabiana Silva | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lohaynny Vicente | 0 | 3 | 3 | 0% |
Danica Nishimura | 0 | 3 | 3 | 0% |
Haramara Gaitan | 0 | 3 | 3 | 0% |





