
Florencia Bernatene
Quốc gia
Argentina
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th6 2018
Florencia Bernatene (Argentina) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2019 | — | — | #479 |
| 2018 | #471 | #440 | #367 |
| 2014 | #238 | — | — |
| 2013 | #103 | #171 | #202 |
| 2012 | #104 | #225 | #195 |
| 2011 | #169 | — | #296 |
| 2010 | #109 | #303 | #225 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Daiana Garmendia | 24 | 4 | 20 | 17% | 2013 – 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Nikté Sotomayor | 1 | 7 | 8 | 13% |
Jonathan Solís | 1 | 4 | 5 | 20% |
Katherine Winder | 0 | 5 | 5 | 0% |
Paula Pereira | 0 | 5 | 5 | 0% |
Inés Castillo | 0 | 5 | 5 | 0% |
Lohaynny Vicente | 0 | 4 | 4 | 0% |
Daniela Macías | 0 | 4 | 4 | 0% |






