
Daniel Nikolov
Quốc gia
Bulgaria
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 17 Th11 2022
Daniel Nikolov (Bulgaria) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 13 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 13 danh hiệu khác. Đã vô địch Babolat Bulgarian International 2016 2 lần (2016, 2016).
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×7🥇 Trẻ ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2023 | #196 | #122 |
| 2022 | #201 | #94 |
| 2021 | #250 | #103 |
| 2020 | #123 | #158 |
| 2019 | #94 | #150 |
| 2018 | #101 | #178 |
| 2017 | #93 | #277 |
| 2016 | #98 | #289 |
| 2014 | #121 | #455 |
| 2013 | #144 | #457 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ivan Rusev | 72 | 44 | 28 | 61% | 2015 – 2020 |
Ivan Panev | 25 | 17 | 8 | 68% | 2013 – 2016 |
Dimitar Yanakiev | 10 | 4 | 6 | 40% | 2021 – 2022 |
Alex Vlaar | 5 | 3 | 2 | 60% | 2018 |
Collins Valentine Filimon | 4 | 2 | 2 | 50% | 2016 |
Peyo Boichinov | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jan Colin Völker | 1 | 3 | 4 | 25% |
Jan Louda | 3 | 1 | 4 | 75% |
Joran Kweekel | 1 | 3 | 4 | 25% |
Luís Enrique Peñalver | 0 | 3 | 3 | 0% |
Bjarne Geiss | 0 | 3 | 3 | 0% |
Nguyễn Nhật | 0 | 3 | 3 | 0% |
Fabio Caponio | 3 | 0 | 3 | 100% |







