
Collins Valentine Filimon
Quốc gia
Áo
Tuổi
28 tuổi
Collins Valentine Filimon (Áo) hiện xếp hạng #159 ở nội dung Đơn nam. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác. Đã vô địch Cyprus Junior 2015 2 lần (2015, 2015).
#159
Đơn nam
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×2🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #159 | — |
| 2025 | #126 | — |
| 2024 | #85 | — |
| 2023 | #87 | — |
| 2022 | #180 | #420 |
| 2021 | #196 | #455 |
| 2020 | #178 | — |
| 2019 | #175 | — |
| 2018 | #202 | — |
| 2017 | #245 | — |
| 2016 | #358 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Daniel Nikolov | 4 | 2 | 2 | 50% | 2016 |
Paweł Śmiłowski | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Rodion Alimov | 2 | 2 | 4 | 50% |
Max Weißkirchen | 1 | 3 | 4 | 25% |
Tereza Švábíková | 3 | 1 | 4 | 75% |
Tobias Kuenzi | 2 | 2 | 4 | 50% |
Kiran George | 1 | 3 | 4 | 25% |
Julien Carraggi | 1 | 3 | 4 | 25% |
Joakim Oldorff | 3 | 1 | 4 | 75% |








