
Daniela Hernández
Daniela Hernandez
Quốc gia
El Salvador
Tuổi
23 tuổi
Daniela Hernández (El Salvador) hiện xếp hạng #319 ở nội dung Đôi nữ.
#319
Đôi nữ
#372
Đơn nữ
#375
Đôi nam nữ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #316 | #319 | #372 |
| 2025 | #231 | #217 | #329 |
| 2024 | #98 | #494 | #239 |
| 2023 | #98 | #270 | #235 |
| 2022 | #251 | #291 | #251 |
| 2021 | — | — | #345 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Fátima Centeno | 28 | 8 | 20 | 29% | 2021 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Fernanda Munar Solimano | 0 | 6 | 6 | 0% |
Nikté Sotomayor | 1 | 3 | 4 | 25% |
Rafaela Munar Solimano | 0 | 4 | 4 | 0% |
Sâmia Lima | 0 | 3 | 3 | 0% |
Inés Castillo | 0 | 3 | 3 | 0% |
Paula La Torre Regal | 0 | 3 | 3 | 0% |
Diana Corleto Soto | 0 | 3 | 3 | 0% |




