
Fátima Centeno
Fatima Beatriz Centeno Fuentes
Quốc gia
El Salvador
Tuổi
26 tuổi
Fátima Centeno (El Salvador) hiện xếp hạng #319 ở nội dung Đôi nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#319
Đôi nữ
#322
Đơn nữ
#426
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #316 | #431 | #319 |
| 2025 | #231 | #213 | #255 |
| 2024 | #98 | #154 | #225 |
| 2023 | #98 | #120 | #319 |
| 2022 | #251 | #202 | #340 |
| 2021 | #333 | #255 | #361 |
| 2020 | #428 | — | — |
| 2019 | #358 | — | — |
| 2018 | #391 | #294 | #350 |
| 2017 | #382 | #304 | #359 |
| 2014 | — | — | #387 |
| 2013 | — | — | #384 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | 2,220 | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Daniela Hernández | 28 | 8 | 20 | 29% | 2021 – 2026 |
Uriel Francisco Canjura Artiga | 15 | 8 | 7 | 53% | 2015 – 2019 |
Nairoby Abigail Jiménez | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Diana Corleto Soto | 2 | 4 | 6 | 33% |
Nikté Sotomayor | 1 | 4 | 5 | 20% |
Inés Castillo | 0 | 5 | 5 | 0% |
Paula La Torre Regal | 0 | 5 | 5 | 0% |
Haramara Gaitan | 0 | 4 | 4 | 0% |
Sabrina Solis | 0 | 4 | 4 | 0% |
Christopher Alexander Martinez Salvador | 2 | 2 | 4 | 50% |





