
Daniil Dubovenko
Quốc gia
Israel
Tuổi
20 tuổi
Daniil Dubovenko (Israel) hiện xếp hạng #61 ở nội dung Đơn nam. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
#61
Đơn nam
#61
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #61 |
| 2025 | #65 |
| 2024 | #74 |
| 2023 | #102 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Maksim Ogloblin | 39 | 32 | 7 | 82% | 2018 – 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Alex Lanier | 0 | 3 | 3 | 0% |
Pablo Abián | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jakob Houe | 2 | 1 | 3 | 67% |
K. Srikanth | 0 | 2 | 2 | 0% |
Christo Popov | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kalle Koljonen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kai Schäfer | 2 | 0 | 2 | 100% |






