
Maksim Ogloblin
Quốc gia
Nga
Tuổi
22 tuổi
Maksim Ogloblin (Nga) hiện xếp hạng #58 ở nội dung Đôi nam. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác. Đã vô địch Junior White Nights 2021 2 lần (2021, 2021).
#58
Đôi nam
#58
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2026 | #58 |
| 2025 | #69 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | Qual. QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Daniil Dubovenko | 39 | 32 | 7 | 82% | 2018 – 2022 |
Rodion Alimov | 34 | 22 | 12 | 65% | 2025 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Arjun Matathil Ramachandran | 0 | 2 | 2 | 0% |
Grégoire Deschamp | 1 | 1 | 2 | 50% |
Hariharan Amsakarunan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Viplav Kuvale | 2 | 0 | 2 | 100% |
Viraj Kuvale | 2 | 0 | 2 | 100% |
Kang Khai Xing | 0 | 2 | 2 | 0% |
Aaron Tai Wei Qin | 0 | 2 | 2 | 0% |





