
Dinar Dyah Ayustine
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 2 Th10 2019
Dinar Dyah Ayustine (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #390 | — |
| 2021 | #282 | — |
| 2020 | #111 | #418 |
| 2019 | #46 | #421 |
| 2018 | #36 | #404 |
| 2017 | #31 | — |
| 2016 | #43 | — |
| 2015 | #327 | — |
| 2014 | #66 | — |
| 2013 | #86 | — |
| 2012 | #98 | — |
| 2011 | #106 | — |
| 2010 | #86 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ruselli Hartawan | 4 | 3 | 1 | 75% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Saina Nehwal | 0 | 3 | 3 | 0% |
Pornpawee Chochuwong | 1 | 2 | 3 | 33% |
Liang Xiaoyu | 0 | 3 | 3 | 0% |
Rusydina Antardayu Riodingin | 3 | 0 | 3 | 100% |
Sung Ji-hyun | 0 | 2 | 2 | 0% |
Pusarla Venkata Sindhu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Nitchaon Jindapol | 0 | 2 | 2 | 0% |







