
Ruselli Hartawan
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 8 Th3 2023
Ruselli Hartawan (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2023 | #93 | #309 |
| 2022 | #46 | #335 |
| 2021 | #37 | — |
| 2020 | #35 | #418 |
| 2019 | #38 | #421 |
| 2018 | #65 | #404 |
| 2017 | #66 | — |
| 2016 | #64 | — |
| 2014 | #82 | #416 |
| 2013 | #51 | — |
| 2012 | #72 | — |
| 2011 | #180 | — |
| 2010 | #152 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nữ | Qual. QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Dinar Dyah Ayustine | 4 | 3 | 1 | 75% | 2018 |
Hafiz Faisal | 3 | 3 | 0 | 100% | 2012 |
Yulia Yosephin Susanto | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Fitriani | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Weni Anggraini | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kisona Selvaduray | 3 | 4 | 7 | 43% |
Pai Yu-Po | 3 | 2 | 5 | 60% |
Yeo Jia Min | 3 | 2 | 5 | 60% |
Busanan Ongbumrungpan | 0 | 4 | 4 | 0% |
Yamaguchi Akane | 0 | 4 | 4 | 0% |
He Bingjiao | 0 | 4 | 4 | 0% |
Supanida Katethong | 2 | 2 | 4 | 50% |











