
Ditlev Jæger Holm
Ditlev Jaeger Holm
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
28 tuổi
Ditlev Jæger Holm (Đan Mạch) hiện xếp hạng #63 ở nội dung Đơn nam. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 8 danh hiệu khác. Đã vô địch CONDENSATE Kazakhstan International Series 2019 2 lần (2019, 2019).
#63
Đơn nam
#60
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×7🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #62 | — |
| 2025 | #73 | — |
| 2024 | #118 | — |
| 2023 | #134 | — |
| 2022 | #86 | #485 |
| 2021 | #82 | #361 |
| 2020 | #113 | #343 |
| 2019 | #214 | — |
| 2018 | #258 | — |
| 2017 | #197 | — |
| 2016 | #237 | #460 |
| 2014 | #361 | #440 |
| 2013 | #488 | #440 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ditte Søby Hansen | 5 | 5 | 0 | 100% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Joran Kweekel | 2 | 3 | 5 | 40% |
Subhankar Dey | 1 | 3 | 4 | 25% |
Luís Enrique Peñalver | 2 | 2 | 4 | 50% |
Mads Christophersen | 1 | 3 | 4 | 25% |
Ade Resky Dwicahyo | 4 | 0 | 4 | 100% |
Magnus Johannesen | 0 | 4 | 4 | 0% |
Pablo Abián | 2 | 1 | 3 | 67% |







