
Ditte Søby Hansen
Ditte SøBy
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th1 2024
Ditte Søby Hansen (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 6 danh hiệu khác. Đã vô địch Swiss Junior Open 2015 2 lần (2015, 2015).
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #288 | — |
| 2021 | #214 | — |
| 2020 | #193 | — |
| 2019 | #183 | #143 |
| 2018 | #142 | #126 |
| 2017 | #79 | #84 |
| 2016 | #78 | #86 |
| 2014 | #139 | #378 |
| 2013 | #124 | #145 |
| 2012 | #213 | #150 |
| 2011 | #380 | — |
| 2010 | #316 | #335 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2020 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2020 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Alexander Bond | 63 | 41 | 22 | 65% | 2014 – 2017 |
Julie Dawall Jakobsen | 48 | 29 | 19 | 60% | 2014 – 2018 |
Jeppe Bay Madsen | 8 | 5 | 3 | 63% | 2018 |
Julie Finne-Ipsen | 7 | 6 | 1 | 86% | 2015 |
Marie Louise Steffensen | 6 | 3 | 3 | 50% | 2014 – 2016 |
Mai Surrow | 5 | 3 | 2 | 60% | 2016 – 2018 |
Philip Seerup | 5 | 5 | 0 | 100% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Delphine Delrue | 5 | 0 | 5 | 100% |
Ronan Labar | 0 | 5 | 5 | 0% |
Audrey Mittelheisser | 0 | 5 | 5 | 0% |
Maiken Fruergaard | 2 | 3 | 5 | 40% |
Jessica Pugh | 2 | 3 | 5 | 40% |
Anne Tran | 2 | 2 | 4 | 50% |
Chloe Coney | 1 | 2 | 3 | 33% |











