
Emma Piccinin
Quốc gia
Italy
Tuổi
21 tuổi
Emma Piccinin (Italy) hiện xếp hạng #81 ở nội dung Đôi nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#81
Đôi nữ
#75
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #75 | #273 |
| 2025 | #96 | #272 |
| 2024 | #183 | #302 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R64 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Martina Corsini | 44 | 26 | 18 | 59% | 2020 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Caroline Racloz | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lisa Curtin | 0 | 3 | 3 | 0% |
Julie Franconville | 1 | 2 | 3 | 33% |
Sian Kelly | 0 | 2 | 2 | 0% |
Simran Singhi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lucía Rodríguez | 0 | 2 | 2 | 0% |
Janani Ananthakumar | 1 | 1 | 2 | 50% |



