
Martina Corsini
Quốc gia
Italy
Tuổi
24 tuổi
Martina Corsini (Italy) hiện xếp hạng #81 ở nội dung Đôi nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#81
Đôi nữ
#75
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #75 | — |
| 2025 | #96 | #190 |
| 2024 | #105 | #163 |
| 2023 | #45 | #80 |
| 2022 | #44 | #142 |
| 2021 | #90 | #434 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Judith Mair | 78 | 41 | 37 | 53% | 2018 – 2023 |
Emma Piccinin | 44 | 26 | 18 | 59% | 2020 – 2026 |
Gianmarco Bailetti | 29 | 11 | 18 | 38% | 2019 – 2023 |
David Salutt | 26 | 13 | 13 | 50% | 2023 – 2024 |
Giovanni Toti | 7 | 4 | 3 | 57% | 2017 – 2018 |
Julien Maio | 3 | 1 | 2 | 33% | 2022 |
Kirsten de Wit | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Caroline Racloz | 1 | 4 | 5 | 20% |
Lisa Curtin | 2 | 2 | 4 | 50% |
Julie Franconville | 2 | 2 | 4 | 50% |
Sian Kelly | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kornelia Marczak | 1 | 2 | 3 | 33% |
Tilda Sjöö | 0 | 3 | 3 | 0% |
Katharina Hochmeir | 2 | 1 | 3 | 67% |




