
Enogat Roy
Quốc gia
Pháp
Tuổi
22 tuổi
Enogat Roy (Pháp) hiện xếp hạng #94 ở nội dung Đơn nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#94
Đơn nam
#85
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #82 | — |
| 2025 | #80 | — |
| 2024 | #94 | — |
| 2023 | #116 | #115 |
| 2022 | #137 | #136 |
| 2021 | #235 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Anna Tatranova | 25 | 16 | 9 | 64% | 2022 – 2023 |
Flavie Vallet | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Harry Huang | 3 | 3 | 6 | 50% |
Markus Barth | 4 | 1 | 5 | 80% |
Jakob Houe | 1 | 4 | 5 | 20% |
Grégoire Deschamp | 2 | 3 | 5 | 40% |
Nguyễn Nhật | 0 | 3 | 3 | 0% |
Fabio Caponio | 3 | 0 | 3 | 100% |
Milan Dratva | 2 | 1 | 3 | 67% |




