
Anna Tatranova
Quốc gia
Pháp
Tuổi
22 tuổi
Anna Tatranova (Pháp) hiện xếp hạng #92 ở nội dung Đơn nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#92
Đơn nữ
#92
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×3🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #92 | — | — |
| 2025 | #84 | — | — |
| 2024 | #89 | — | — |
| 2023 | #142 | #115 | #193 |
| 2022 | #188 | #136 | #128 |
| 2021 | #276 | — | #176 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Enogat Roy | 25 | 16 | 9 | 64% | 2022 – 2023 |
Tea Margueritte | 21 | 13 | 8 | 62% | 2021 – 2022 |
Grégoire Deschamp | 3 | 2 | 1 | 67% | 2021 |
Lucie Amiguet | 1 | 0 | 1 | 0% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ania Setién | 3 | 2 | 5 | 60% |
Özge Bayrak | 1 | 2 | 3 | 33% |
Neslihan Arın | 0 | 3 | 3 | 0% |
Frederikke Lund | 1 | 2 | 3 | 33% |
Clara Lassaux | 3 | 0 | 3 | 100% |
Estelle van Leeuwen | 3 | 0 | 3 | 100% |
Rachel Chan | 0 | 3 | 3 | 0% |





