
Eoon Qi Xuan
Qi Xuan Eoon
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
25 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 21 Th7 2022
Eoon Qi Xuan (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2023 | #179 |
| 2022 | #97 |
| 2021 | #116 |
| 2020 | #160 |
| 2019 | #346 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2021 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Gan Jing Err | 3 | 2 | 1 | 67% | 2018 |
Ng Qi Xuan | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Lim Peiy Yee | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Pattarasuda Chaiwan | 0 | 4 | 4 | 0% |
Wang Zhiyi | 1 | 2 | 3 | 33% |
Putri Kusuma Wardani | 2 | 1 | 3 | 67% |
Park Ga-eun | 1 | 2 | 3 | 33% |
Nuntakarn Aimsaard | 2 | 0 | 2 | 100% |
Sim Yu-jin | 1 | 1 | 2 | 50% |
Tereza Švábíková | 2 | 0 | 2 | 100% |







