
Ng Qi Xuan
Qi Xuan Ng
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
26 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 19 Th10 2024
Ng Qi Xuan (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2025 | #172 | #170 |
| 2024 | #150 | #170 |
| 2023 | #82 | #247 |
| 2022 | #135 | #277 |
| 2021 | #184 | #390 |
| 2020 | #178 | #371 |
| 2019 | #281 | #269 |
| 2018 | #272 | #259 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Teoh Le Xuan | 20 | 12 | 8 | 60% | 2022 – 2023 |
Desiree Hao Shan Siow | 14 | 6 | 8 | 43% | 2018 – 2024 |
Ting Shih Wee Owen | 8 | 4 | 4 | 50% | 2024 |
Wee Yee Hern | 8 | 5 | 3 | 63% | 2023 – 2024 |
Yap Rui Chen | 7 | 5 | 2 | 71% | 2024 |
Thinaah Muralitharan | 6 | 3 | 3 | 50% | 2015 – 2016 |
Tew Jia Jia | 5 | 2 | 3 | 40% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kwanchanok Sudjaipraparat | 1 | 2 | 3 | 33% |
Nita Violina Marwah | 0 | 3 | 3 | 0% |
Thinaah Muralitharan | 2 | 0 | 2 | 100% |
Yap Rui Chen | 1 | 1 | 2 | 50% |
Ksenia Evgenova | 2 | 0 | 2 | 100% |
Thamolwan Poopradubsil | 1 | 1 | 2 | 50% |
Naru Shinoya | 0 | 2 | 2 | 0% |





