
Evgeni Panev
Quốc gia
Bulgaria
Tuổi
22 tuổi
Evgeni Panev (Bulgaria) hiện xếp hạng #99 ở nội dung Đôi nam nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#99
Đôi nam nữ
#99
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #91 | #339 |
| 2025 | #95 | #359 |
| 2024 | #222 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Gabriela Stoeva | 34 | 17 | 17 | 50% | 2023 – 2026 |
Mihaela Chepisheva | 1 | 0 | 1 | 0% | 2020 |
Tsvetina Popivanova | 1 | 0 | 1 | 0% | 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Miha Ivančič | 1 | 1 | 2 | 50% |
Mads Vestergaard | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jakob Houe | 0 | 2 | 2 | 0% |
Mohit Jaglan | 2 | 0 | 2 | 100% |
Lakshita Jaglan | 2 | 0 | 2 | 100% |
Treesa Jolly | 0 | 1 | 1 | 0% |
Marvin Emil Seidel | 0 | 1 | 1 | 0% |



