
Tsvetina Popivanova
Quốc gia
Bulgaria
Tuổi
20 tuổi
Tsvetina Popivanova (Bulgaria) hiện xếp hạng #129 ở nội dung Đôi nữ.
#129
Đôi nữ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #105 | — |
| 2025 | #81 | — |
| 2024 | #98 | #299 |
| 2023 | #178 | #313 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mihaela Chepisheva | 68 | 28 | 40 | 41% | 2020 – 2026 |
Kaloyana Nalbantova | 15 | 12 | 3 | 80% | 2021 |
Iliyan Stoynov | 6 | 2 | 4 | 33% | 2023 |
Stefani Stoeva | 4 | 3 | 1 | 75% | 2025 |
Evgeni Panev | 1 | 0 | 1 | 0% | 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kornelia Marczak | 0 | 3 | 3 | 0% |
Julia Meyer | 0 | 3 | 3 | 0% |
Julie Franconville | 2 | 1 | 3 | 67% |
Maiken Fruergaard | 0 | 2 | 2 | 0% |
Leona Michalski | 0 | 2 | 2 | 0% |
Judith Mair | 2 | 0 | 2 | 100% |
Polina Buhrova | 0 | 2 | 2 | 0% |






