
Fabio Caponio
Quốc gia
Italy
Tuổi
27 tuổi
Fabio Caponio (Italy) hiện xếp hạng #142 ở nội dung Đơn nam. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#142
Đơn nam
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #144 | — |
| 2025 | #132 | — |
| 2024 | #86 | — |
| 2023 | #86 | #319 |
| 2022 | #111 | #157 |
| 2021 | #143 | #199 |
| 2020 | #143 | #430 |
| 2019 | #145 | #267 |
| 2018 | #174 | #229 |
| 2017 | #199 | #116 |
| 2016 | #287 | #173 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Giovanni Toti | 50 | 29 | 21 | 58% | 2016 – 2022 |
David Salutt | 11 | 4 | 7 | 36% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Julien Carraggi | 4 | 3 | 7 | 57% |
Kevin Cordón | 1 | 5 | 6 | 17% |
Jonathan Matias | 1 | 4 | 5 | 20% |
Howard Shu | 3 | 1 | 4 | 75% |
Georges Paul | 3 | 1 | 4 | 75% |
Tobias Kuenzi | 2 | 2 | 4 | 50% |
Luka Wraber | 1 | 2 | 3 | 33% |







