
Giovanni Toti
Quốc gia
Italy
Tuổi
25 tuổi
Giovanni Toti (Italy) hiện xếp hạng #120 ở nội dung Đơn nam. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
#120
Đơn nam
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #125 | — |
| 2025 | #72 | — |
| 2024 | #68 | — |
| 2023 | #68 | #319 |
| 2022 | #98 | #157 |
| 2021 | #192 | #199 |
| 2020 | — | #430 |
| 2019 | #330 | #242 |
| 2018 | #246 | #217 |
| 2017 | #426 | #231 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Fabio Caponio | 50 | 29 | 21 | 58% | 2016 – 2022 |
Martina Corsini | 7 | 4 | 3 | 57% | 2017 – 2018 |
Silvia Garino | 6 | 0 | 6 | 0% | 2016 – 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Uriel Francisco Canjura Artiga | 4 | 3 | 7 | 57% |
Luka Wraber | 2 | 2 | 4 | 50% |
Christopher Grimley | 0 | 4 | 4 | 0% |
Kenji Lovang | 1 | 3 | 4 | 25% |
Julien Carraggi | 3 | 1 | 4 | 75% |
Artur Silva Pomoceno | 1 | 2 | 3 | 33% |
Nyl Yakura | 0 | 3 | 3 | 0% |







