
Febby Angguni
Quốc gia
Indonesia
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 1 Th11 2019
Febby Angguni (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2021 | #488 | — |
| 2020 | #473 | — |
| 2019 | #463 | — |
| 2018 | #142 | — |
| 2017 | #84 | — |
| 2016 | #122 | — |
| 2015 | #152 | — |
| 2014 | #112 | #168 |
| 2013 | #103 | — |
| 2012 | #83 | #184 |
| 2011 | #33 | #181 |
| 2010 | #55 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Cisita Joity Jansen | 7 | 3 | 4 | 43% | 2012 – 2013 |
Ana Rovita | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ana Rovita | 3 | 1 | 4 | 75% |
Kristína Gavnholt | 2 | 1 | 3 | 67% |
Liang Xiaoyu | 1 | 2 | 3 | 33% |
Rusydina Antardayu Riodingin | 3 | 0 | 3 | 100% |
Ratchanok Intanon | 1 | 1 | 2 | 50% |
Pusarla Venkata Sindhu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yip Pui Yin | 1 | 1 | 2 | 50% |





