
Ana Rovita
Quốc gia
Indonesia
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th4 2018
Ana Rovita (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2018 | #283 | #373 | — |
| 2017 | #250 | #329 | #443 |
| 2016 | #73 | #316 | — |
| 2015 | #52 | — | — |
| 2014 | #179 | — | — |
| 2013 | #239 | — | — |
| 2012 | #164 | — | — |
| 2011 | #104 | — | — |
| 2010 | #92 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đơn nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yohanes Rendy Sugiarto | 2 | 1 | 1 | 50% | 2016 |
Febby Angguni | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Febby Angguni | 1 | 3 | 4 | 25% |
Hsu Ya-Ching | 1 | 1 | 2 | 50% |
Bellaetrix Manuputty | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sayaka Sato | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chen Jiayuan | 1 | 1 | 2 | 50% |
Dinar Dyah Ayustine | 0 | 2 | 2 | 0% |
Grace Chua Hui Zhen | 2 | 0 | 2 | 100% |






