
Fernanda Munar Solimano
Fernanda Munar
Quốc gia
Peru
Tuổi
20 tuổi
Fernanda Munar Solimano (Peru) hiện xếp hạng #118 ở nội dung Đôi nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#118
Đôi nữ
#231
Đơn nữ
#408
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #109 | #230 | #415 |
| 2025 | #91 | #155 | #396 |
| 2024 | #104 | #154 | #421 |
| 2023 | #101 | #183 | #404 |
| 2022 | #216 | #306 | — |
| 2021 | — | #454 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rafaela Munar Solimano | 79 | 46 | 33 | 58% | 2018 – 2026 |
José Guevara | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Nikté Sotomayor | 0 | 6 | 6 | 0% |
Daniela Hernández | 6 | 0 | 6 | 100% |
Fátima Centeno | 4 | 0 | 4 | 100% |
Sabrina Solis | 2 | 1 | 3 | 67% |
Sâmia Lima | 0 | 3 | 3 | 0% |
Diana Corleto Soto | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jaqueline Lima | 0 | 3 | 3 | 0% |



