
José Guevara
Jose Guevara
Quốc gia
Peru
Tuổi
27 tuổi
José Guevara (Peru) hiện xếp hạng #314 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#314
Đôi nam
#408
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | #415 | #297 | — |
| 2025 | #396 | #280 | — |
| 2024 | #57 | #95 | — |
| 2023 | #55 | #83 | #264 |
| 2022 | #109 | #100 | #251 |
| 2021 | #350 | #180 | #199 |
| 2020 | #241 | #97 | #181 |
| 2019 | #273 | #95 | #187 |
| 2018 | — | #79 | #168 |
| 2017 | — | #91 | #186 |
| 2016 | — | #390 | — |
| 2014 | — | #281 | — |
| 2013 | #144 | #115 | #318 |
| 2012 | #301 | #193 | #493 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Inés Castillo | 48 | 24 | 24 | 50% | 2015 – 2024 |
Daniel la Torre Regal | 47 | 22 | 25 | 47% | 2015 – 2019 |
Diego Mini | 42 | 17 | 25 | 40% | 2015 – 2023 |
Andrés Corpancho | 14 | 6 | 8 | 43% | 2015 |
Danica Nishimura | 14 | 8 | 6 | 57% | 2015 |
Daniela Macías | 9 | 8 | 1 | 89% | 2014 – 2015 |
Adriano Viale | 6 | 4 | 2 | 67% | 2025 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Diego Mini | 5 | 4 | 9 | 56% |
Christopher Alexander Martinez Salvador | 4 | 5 | 9 | 44% |
Jonathan Solís | 2 | 6 | 8 | 25% |
Rubén Castellanos | 0 | 8 | 8 | 0% |
Luis Armando Montoya Navarro | 0 | 8 | 8 | 0% |
Job Castillo | 0 | 6 | 6 | 0% |
Samuel Ricketts | 2 | 3 | 5 | 40% |








