
Flemming Quach
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 3 Th12 2015
Flemming Quach (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2016 | #274 |
| 2015 | #114 |
| 2014 | #131 |
| 2013 | #87 |
| 2012 | #80 |
| 2011 | #70 |
| 2010 | #78 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2015 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2015 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2015 | Đơn nam | R64 | 1,450 | |
| 2015 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mats Bue | 2 | 1 | 1 | 50% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Rasmus Fladberg | 1 | 4 | 5 | 20% |
Ville Lång | 1 | 3 | 4 | 25% |
Pablo Abián | 2 | 2 | 4 | 50% |
Lukas Schmidt | 1 | 3 | 4 | 25% |
Michał Rogalski | 4 | 0 | 4 | 100% |
Joachim Persson | 1 | 2 | 3 | 33% |
Eric Pang | 1 | 2 | 3 | 33% |






