
Mats Bue
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
46 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 9 Th6 2011
Mats Bue (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2011.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #131 | #152 |
| 2015 | #56 | #150 |
| 2014 | #93 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2011 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2011 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2011 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Anders Skaarup Rasmussen | 25 | 16 | 9 | 64% | 2010 – 2011 |
Sara Thygesen | 9 | 6 | 3 | 67% | 2010 |
Louise Grimm Hansen | 3 | 1 | 2 | 33% | 2009 |
Joan Christiansen | 3 | 2 | 1 | 67% | 2010 |
Flemming Quach | 2 | 1 | 1 | 50% | 2010 |
Maria Helsbøl | 2 | 1 | 1 | 50% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jelle Maas | 2 | 2 | 4 | 50% |
Mads Pieler Kolding | 0 | 2 | 2 | 0% |
Zvonimir Đurkinjak | 0 | 2 | 2 | 0% |
Johannes Schöttler | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jacco Arends | 1 | 1 | 2 | 50% |
Laurent Constantin | 2 | 0 | 2 | 100% |
Sébastien Vincent | 2 | 0 | 2 | 100% |








