
François Bourret
Francois Bourret
Quốc gia
Canada
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 23 Th10 2014
François Bourret (Canada) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #97 | #215 |
| 2015 | #90 | — |
| 2014 | #87 | — |
| 2012 | #242 | — |
| 2011 | #392 | — |
| 2010 | #396 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2011 | Đôi nam | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kevin Li | 13 | 7 | 6 | 54% | 2011 |
Maxime Bélanger | 9 | 4 | 5 | 44% | 2009 – 2010 |
Florence Lavoie | 4 | 1 | 3 | 25% | 2009 – 2010 |
Kristen Tsai | 2 | 1 | 1 | 50% | 2011 |
Pieric Langlais Gagné | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Daniel Paiola | 1 | 2 | 3 | 33% |
Hugo Arthuso | 1 | 2 | 3 | 33% |
Mathew Fogarty | 2 | 0 | 2 | 100% |
Phillip Chew | 1 | 1 | 2 | 50% |
Adrian Liu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Derrick Ng | 0 | 2 | 2 | 0% |
Liu Xiaolong | 0 | 1 | 1 | 0% |







