
Godwin Olofua
Quốc gia
Nigeria
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th3 2024
Godwin Olofua (Nigeria) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Georges Paul (Mauritius), với 12 lần đối đầu trong sự nghiệp.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | #279 | #260 | — |
| 2024 | #243 | #203 | — |
| 2023 | #461 | #401 | — |
| 2022 | #63 | #180 | — |
| 2021 | #49 | #148 | — |
| 2020 | #52 | #139 | — |
| 2019 | #84 | #164 | — |
| 2018 | #111 | #260 | — |
| 2017 | #241 | — | — |
| 2014 | #275 | — | — |
| 2013 | #276 | #437 | #488 |
| 2012 | — | #441 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2024 | Đơn nam | 🥈 F | — | |
| 2024 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2024 | Đôi nam | 🥈 F | 7,800 | |
| 2024 | Đơn nam | R16 | 3,600 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Anuoluwapo Juwon Opeyori | 89 | 54 | 35 | 61% | 2014 – 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Georges Paul | 4 | 8 | 12 | 33% |
Aatish Lubah | 4 | 3 | 7 | 57% |
Ahmed Salah | 4 | 2 | 6 | 67% |
Sabri Medel | 2 | 4 | 6 | 33% |
Adham Hatem Elgamal | 2 | 3 | 5 | 40% |
Howard Shu | 0 | 4 | 4 | 0% |
Mohamed Abderrahime Belarbi | 3 | 1 | 4 | 75% |







