
Anuoluwapo Juwon Opeyori
Quốc gia
Nigeria
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 16 Th2 2025
Anuoluwapo Juwon Opeyori (Nigeria) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2025. 13 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 13 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Adham Hatem Elgamal (Ai Cập), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp.
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×6🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2026 | — | #261 |
| 2025 | #279 | #115 |
| 2024 | #243 | #96 |
| 2023 | #490 | #86 |
| 2022 | #63 | #109 |
| 2021 | #49 | #102 |
| 2020 | #52 | #101 |
| 2019 | #84 | #133 |
| 2018 | #111 | #173 |
| 2017 | #241 | #277 |
| 2014 | #275 | #475 |
| 2013 | #276 | #474 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nam | 🥇 W | 9,200 | |
| 2024 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2024 | Men's Singles | Group N | — | |
| 2024 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2024 | Đơn nam | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Godwin Olofua | 89 | 54 | 35 | 61% | 2014 – 2024 |
Dorcas Ajoke Adesokan | 5 | 4 | 1 | 80% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Adham Hatem Elgamal | 8 | 2 | 10 | 80% |
Georges Paul | 4 | 5 | 9 | 44% |
Bahaedeen Ahmad Alshannik | 5 | 2 | 7 | 71% |
Aatish Lubah | 3 | 3 | 6 | 50% |
Ahmed Salah | 4 | 2 | 6 | 67% |
Sabri Medel | 2 | 3 | 5 | 40% |
Adel Hamek | 3 | 1 | 4 | 75% |








