
Harry Huang
Quốc gia
Anh
Tuổi
24 tuổi
Harry Huang (Anh) hiện xếp hạng #62 ở nội dung Đơn nam. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#62
Đơn nam
#59
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #61 |
| 2025 | #62 |
| 2024 | #96 |
| 2023 | #112 |
| 2022 | #348 |
| 2021 | #300 |
| 2020 | #324 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rory Easton | 6 | 4 | 2 | 67% | 2016 – 2017 |
Sian Kelly | 5 | 2 | 3 | 40% | 2018 – 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Enogat Roy | 3 | 3 | 6 | 50% |
Magnus Johannesen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Christo Popov | 1 | 1 | 2 | 50% |
Alex Lanier | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kalle Koljonen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Fabian Roth | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ivan Rusev | 2 | 0 | 2 | 100% |







