
Rory Easton
Quốc gia
Anh
Tuổi
25 tuổi
Rory Easton (Anh) hiện xếp hạng #91 ở nội dung Đôi nam nữ. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Rasmus Espersen (Đan Mạch), với 11 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch FZ FORZA Dutch International 2024 2 lần (2024, 2024).
#91
Đôi nam nữ
#98
Đôi nam
#91
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #68 | #98 |
| 2025 | #40 | #52 |
| 2024 | #52 | #65 |
| 2023 | #237 | #55 |
| 2022 | #98 | #56 |
| 2021 | #146 | #68 |
| 2020 | #274 | #109 |
| 2019 | #423 | #203 |
| 2018 | #277 | #178 |
| 2017 | — | #375 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R64 | 880 | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Zach Russ | 115 | 66 | 49 | 57% | 2018 – 2023 |
Lizzie Tolman | 57 | 38 | 19 | 67% | 2024 – 2025 |
Alex Green | 50 | 32 | 18 | 64% | 2024 – 2025 |
Ethan van Leeuwen | 43 | 29 | 14 | 67% | 2018 – 2020 |
Hope Warner | 38 | 24 | 14 | 63% | 2017 – 2019 |
Annie Lado | 35 | 20 | 15 | 57% | 2016 – 2022 |
Matthew Nottingham | 9 | 5 | 4 | 56% | 2017 – 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Rasmus Espersen | 6 | 5 | 11 | 55% |
Jesper Toft | 2 | 7 | 9 | 22% |
Mads Vestergaard | 4 | 4 | 8 | 50% |
Julien Maio | 2 | 4 | 6 | 33% |
Andreas Søndergaard | 1 | 5 | 6 | 17% |
Leo Rossi | 3 | 2 | 5 | 60% |
Eloi Adam | 2 | 3 | 5 | 40% |










