
Helgi Jóhannesson
Helgi Johannesson
Quốc gia
Iceland
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 11 Th11 2012
Helgi Jóhannesson (Iceland) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2012. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2016 | #150 | #167 | #249 |
| 2015 | #248 | #216 | #300 |
| 2014 | — | #163 | #441 |
| 2012 | #389 | #199 | — |
| 2011 | #402 | #415 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2012 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2012 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2012 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2011 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2011 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Magnús Ingi Helgason | 30 | 18 | 12 | 60% | 2005 – 2012 |
Ragna Ingólfsdóttir | 12 | 4 | 8 | 33% | 2009 – 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jonathan Neil Morgan | 2 | 1 | 3 | 67% |
Chris Adcock | 0 | 2 | 2 | 0% |
Imogen Bankier | 0 | 2 | 2 | 0% |
Zvonimir Đurkinjak | 1 | 1 | 2 | 50% |
Pavel Florián | 1 | 1 | 2 | 50% |
Adam Cwalina | 2 | 0 | 2 | 100% |
Robert Blair | 0 | 2 | 2 | 0% |




