
Henri Aarnio
Quốc gia
Phần Lan
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 5 Th4 2019
Henri Aarnio (Phần Lan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2020 | #344 | — | #251 |
| 2019 | #174 | — | #109 |
| 2018 | #89 | — | #98 |
| 2017 | #75 | #185 | #127 |
| 2016 | #90 | #141 | #172 |
| 2015 | #358 | — | — |
| 2014 | #158 | #96 | #191 |
| 2013 | #243 | #97 | #200 |
| 2012 | #228 | #154 | #190 |
| 2011 | #215 | — | #363 |
| 2010 | #266 | — | #229 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Iikka Heino | 51 | 24 | 27 | 47% | 2013 – 2018 |
Jenny Nyström | 39 | 15 | 24 | 38% | 2014 – 2016 |
Anton Kaisti | 8 | 4 | 4 | 50% | 2010 – 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jacob Nilsson | 3 | 5 | 8 | 38% |
Kalle Koljonen | 2 | 4 | 6 | 33% |
Lucas Corvée | 0 | 4 | 4 | 0% |
Toby Penty | 0 | 4 | 4 | 0% |
Iikka Heino | 2 | 2 | 4 | 50% |
Miłosz Bochat | 0 | 4 | 4 | 0% |
Oliver Schaller | 3 | 1 | 4 | 75% |







