
Hussein Shaheed
Quốc gia
Maldives
Tuổi
32 tuổi
Hussein Shaheed (Maldives) hiện xếp hạng #236 ở nội dung Đôi nam nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#236
Đôi nam nữ
#392
Đôi nam
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | #225 | #245 | — |
| 2025 | #184 | #178 | #304 |
| 2024 | #96 | #200 | #216 |
| 2023 | #78 | #148 | #220 |
| 2022 | #80 | #416 | #375 |
| 2021 | #148 | #466 | #353 |
| 2020 | #139 | #360 | #246 |
| 2019 | #230 | #287 | #199 |
| 2018 | #174 | #301 | #192 |
| 2017 | #309 | #382 | #409 |
| 2016 | #469 | #369 | #489 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R1 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R2 | — | |
| 2026 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Fathimath Nabaaha Abdul Razzaq | 73 | 26 | 47 | 36% | 2017 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Agil Gabilov | 1 | 4 | 5 | 20% |
Doha Hany | 0 | 3 | 3 | 0% |
K. Maneesha | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kantaphon Wangcharoen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Laisuan Ruethaichanok | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sanyam Shukla | 0 | 2 | 2 | 0% |
Adham Hatem Elgamal | 0 | 2 | 2 | 0% |





