
Isuri Attanayake
Tuổi
16 tuổi
Isuri Attanayake hiện xếp hạng #182 ở nội dung Đôi nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#182
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2026 | #152 |
| 2025 | #94 |
| 2024 | #135 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R2 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R64 | 880 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sithumi De Silva | 27 | 9 | 18 | 33% | 2023 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Rashmi Ganesh | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sania Sikkandar | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chen Qingchen | 0 | 1 | 1 | 0% |
Jia Yifan | 0 | 1 | 1 | 0% |
Julie Macpherson | 0 | 1 | 1 | 0% |
Kornkamon Sukklad | 0 | 1 | 1 | 0% |
Fan Ka Yan | 0 | 1 | 1 | 0% |



