
Jakob Houe
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
22 tuổi
Jakob Houe (Đan Mạch) hiện xếp hạng #99 ở nội dung Đơn nam. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
#99
Đơn nam
#99
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai ×2🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #111 | — |
| 2025 | #116 | — |
| 2024 | #166 | — |
| 2023 | #237 | #267 |
| 2022 | — | #223 |
| 2021 | — | #294 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Christian Faust Kjær | 29 | 23 | 6 | 79% | 2018 – 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Enogat Roy | 4 | 1 | 5 | 80% |
Nicolas Müller | 3 | 0 | 3 | 100% |
Gustav Björkler | 2 | 1 | 3 | 67% |
Aria Dinata | 2 | 1 | 3 | 67% |
Daniil Dubovenko | 1 | 2 | 3 | 33% |
Alex Lanier | 0 | 2 | 2 | 0% |
Fabian Roth | 1 | 1 | 2 | 50% |






