
Christian Faust Kjær
Christian Faust KjæR
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
21 tuổi
Christian Faust Kjær (Đan Mạch) hiện xếp hạng #56 ở nội dung Đôi nam. 13 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 13 danh hiệu khác. Đã vô địch Danish Junior Cup 2022 2 lần (2022, 2022).
#56
Đôi nam
#56
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×5🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | #51 | — | — |
| 2025 | #32 | #158 | — |
| 2024 | #41 | #173 | — |
| 2023 | #73 | — | #488 |
| 2022 | #78 | — | — |
| 2021 | #129 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
William Kryger Boe | 143 | 100 | 43 | 70% | 2021 – 2025 |
Jakob Houe | 29 | 23 | 6 | 79% | 2018 – 2022 |
Rasmus Kjær Pedersen | 22 | 15 | 7 | 68% | 2025 – 2026 |
Maiken Fruergaard | 15 | 12 | 3 | 80% | 2024 |
Rasmus Espersen | 10 | 7 | 3 | 70% | 2024 |
Marcus Rindshøj | 10 | 6 | 4 | 60% | 2020 |
Anna Siess Ryberg | 6 | 5 | 1 | 83% | 2020 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Christopher Grimley | 2 | 5 | 7 | 29% |
Matthew Grimley | 2 | 5 | 7 | 29% |
Rory Easton | 4 | 1 | 5 | 80% |
Rasmus Espersen | 2 | 3 | 5 | 40% |
Alexander Dunn | 2 | 2 | 4 | 50% |
Eloi Adam | 4 | 0 | 4 | 100% |
Ethan van Leeuwen | 3 | 1 | 4 | 75% |










