
Jan Louda
Quốc gia
Séc
Tuổi
26 tuổi
Jan Louda (Séc) hiện xếp hạng #325 ở nội dung Đơn nam. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 10 danh hiệu khác.
#325
Đơn nam
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #308 |
| 2025 | #84 |
| 2024 | #51 |
| 2023 | #39 |
| 2022 | #58 |
| 2021 | #111 |
| 2020 | #162 |
| 2019 | #139 |
| 2018 | #130 |
| 2017 | #179 |
| 2016 | #432 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R64 | 880 | |
| 2025 | Đơn nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tereza Švábíková | 2 | 1 | 1 | 50% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Mads Christophersen | 3 | 5 | 8 | 38% |
Danylo Bosniuk | 6 | 1 | 7 | 86% |
Paweł Śmiłowski | 3 | 4 | 7 | 43% |
Pablo Abián | 3 | 3 | 6 | 50% |
Christo Popov | 0 | 5 | 5 | 0% |
Luka Wraber | 4 | 1 | 5 | 80% |
Felix Burestedt | 2 | 2 | 4 | 50% |







