Tereza Švábíková

Tereza Švábíková

Tereza šVáBíKová

Quốc gia

Séc

Tuổi

25 tuổi

Tereza Švábíková (Séc) hiện xếp hạng #52 ở nội dung Đôi nam nữ. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 6 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Wiktoria Dąbczyńska (Ba Lan), với 11 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch Romanian Junior 2017 2 lần (2017, 2017).

#52

Đôi nam nữ

#88

Đơn nữ

#52

Thứ hạng cao nhất

Thành tích

🥇 Trẻ ×6

Lịch sử xếp hạng

Tóm tắt xếp hạng BWF

NămĐôi nam nữĐôi nữĐơn nữ
2026#52#79
2025#61#76
2024#341#305#65
2023#362#305#76
2022#334#177#67
2021#214#128#116
2020#189#139#128
2019#250#456#164
2018#125#94#171
2017#142#65#187
2016#165#311
2014#318
2013#323

Kết quả giải đấu

NămTournamentsNội dungResults
2026
2026 European Championships
Đơn nữR322,220
2026
2026 European Championships
Đôi nam nữR163,600
2026Đơn nữQual. R16
2026Đơn nữR32
2026Đôi nam nữR32

Trang bị hiện tại

Chưa có dữ liệu trang bị

Đồng đội

Đồng đội
Kateřina TomalováKateřina TomalováSéc38191950%2015 – 2021
Michaela FuchsováMichaela FuchsováSéc32191359%2013 – 2016
Vivien SandorhaziVivien SandorhaziHungary29191066%2016 – 2018
Ondřej KrálOndřej KrálSéc28131546%2017 – 2026
Michał RogalskiMichał RogalskiBa Lan32167%2022
Hristomira PopovskaHristomira PopovskaBulgaria32167%2023
Léonice HuetLéonice HuetPháp21150%2017

Head to Head