
Jana Čižnárová
Jana Ciznarova
Quốc gia
Slovakia
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th4 2016
Jana Čižnárová (Slovakia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2017 | #210 | — | — |
| 2016 | #184 | — | — |
| 2015 | #438 | #378 | — |
| 2014 | #119 | #153 | — |
| 2013 | #103 | #153 | #194 |
| 2012 | #91 | #165 | #180 |
| 2011 | #190 | #243 | — |
| 2010 | #117 | #168 | #253 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đơn nữ | R64 | 880 | |
| 2016 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Martina Repiská | 5 | 2 | 3 | 40% | 2012 – 2014 |
Michal Matejka | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Fabiana Silva | 0 | 4 | 4 | 0% |
Karin Schnaase | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lohaynny Vicente | 0 | 3 | 3 | 0% |
Yelyzaveta Zharka | 1 | 2 | 3 | 33% |
Zhang Beiwen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Özge Bayrak | 0 | 2 | 2 | 0% |
Delphine Lansac | 0 | 2 | 2 | 0% |








